• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên===== ::incessant rain ::mưa liên miên == Từ điển Kỹ thuậ...)
    Hiện nay (12:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´sesnt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::mưa liên miên
    ::mưa liên miên
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không ngừng=====
    +
    =====không ngừng, liên tục=====
    -
     
    +
    -
    =====liên tục=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unceasing, continual, repeated.=====
    +
    -
    =====Incessancy n.incessantly adv. incessantness n. [F incessant or LL incessans(as IN-(1), cessans pres. part. of L cessare CEASE)]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không ngừng=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=incessant incessant] : National Weather Service
    +
    =====liên tục=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[ceaseless]] , [[constant]] , [[continual]] , [[continuous]] , [[day-and-night]] , [[endless]] , [[eternal]] , [[everlasting]] , [[interminable]] , [[interminate]] , [[monotonous]] , [[nonstop]] , [[perpetual]] , [[relentless]] , [[round-the-clock]] , [[timeless]] , [[unbroken]] , [[unceasing]] , [[unending]] , [[unrelenting]] , [[unremitting]] , [[around-the-clock]] , [[ongoing]] , [[persistent]] , [[unfailing]] , [[uninterrupted]] , [[steady]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[broken]] , [[ceasing]] , [[ending]] , [[intermittent]] , [[interrupted]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in´sesnt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên
    incessant rain
    mưa liên miên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không ngừng, liên tục

    Kỹ thuật chung

    không ngừng
    liên tục

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X