• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)===== ::tượng Phật nghìn [[tay]...)
    Hiện nay (03:36, ngày 26 tháng 3 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (sửa nội dung)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'stæt∫u:</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 5:
    =====Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)=====
    =====Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)=====
    -
    ::[[tượng]] [[Phật]] [[bà]] [[nghìn]] [[tay]] [[nghìn]] [[mắt]]
     
    -
    ::ượng đức phật Thích Ca nhập Niết bàn
     
    ::[[to]] [[stand]] [[like]] [[a]] [[statue]]
    ::[[to]] [[stand]] [[like]] [[a]] [[statue]]
    ::đứng yên như tượng
    ::đứng yên như tượng
    Dòng 21: Dòng 12:
    ::tượng nữ thần tự do (ở Mỹ)
    ::tượng nữ thần tự do (ở Mỹ)
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====pho tượng=====
    +
    -
    =====tượng=====
    +
    === Xây dựng===
    -
    ::[[carve]] ([[a]]statue)
    +
    =====pho tượng=====
     +
     
     +
    =====tượng=====
     +
    ::[[carve]] ([[a]] [[statue]])
    ::tạc tượng
    ::tạc tượng
    -
    ::[[cast]] ([[a]]statue)
    +
    ::[[cast]] ([[a]] [[statue]])
    ::đúc tượng
    ::đúc tượng
    ::[[erect]] [[a]] [[statue]]
    ::[[erect]] [[a]] [[statue]]
    ::dựng tượng
    ::dựng tượng
    -
    ::[[pedestal]] [[or]] [[statue]]
    +
    ::[[pedestal]] [[of]] [[statue]]
    ::đế tượng
    ::đế tượng
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Sculpture, figure, figurine, statuette, carving, casting,model, bronze, image, icon or ikon, effigy, representation;bust, atlas, caryatid, colossus, figurehead, Biblical gravenimage: A statue of Disraeli stands in the market square ofAylesbury.=====
    +
    :[[bronze]] , [[bust]] , [[cast]] , [[effigy]] , [[figure]] , [[icon]] , [[image]] , [[ivory]] , [[likeness]] , [[marble]] , [[piece]] , [[representation]] , [[sculpture]] , [[simulacrum]] , [[statuary]] , [[statuette]] , [[torso]] , [[acrolith]] , [[caryatid]] , [[colossus]] , [[figurine]] , [[memorial]] , [[monument]] , [[xoanon]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A sculptured, cast, carved, or moulded figure of a person oranimal, esp. life-size or larger (cf. STATUETTE).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Statuedadj. [ME f. OF f. L statua f. stare stand]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=statue statue] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=statue statue] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'stæt∫u:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
    to stand like a statue
    đứng yên như tượng
    erect a statue of the king on a horse
    dựng tượng nhà vua ngồi trên ngựa
    Statue of Liberty
    tượng nữ thần tự do (ở Mỹ)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    pho tượng
    tượng
    carve (a statue)
    tạc tượng
    cast (a statue)
    đúc tượng
    erect a statue
    dựng tượng
    pedestal of statue
    đế tượng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X