• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tiền phạt, tiền bồi thường===== =====Vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi...)==...)
    Hiện nay (05:41, ngày 11 tháng 4 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´fɔ:fit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::[[his]] [[money]] [[was]] [[forfeit]]
    ::[[his]] [[money]] [[was]] [[forfeit]]
    ::nó bị mất một số tiền
    ::nó bị mất một số tiền
     +
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 32: Dòng 26:
    ::[[to]] [[forfeit]] [[one's]] [[driving]] [[licence]]
    ::[[to]] [[forfeit]] [[one's]] [[driving]] [[licence]]
    ::bị tước bỏ bằng lái xe
    ::bị tước bỏ bằng lái xe
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[Forfeiting]]
     +
    *V-ed: [[Forfeited]]
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====bồi khoản vi ước=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tiền phạt (do vi phạm hợp đồng)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vật bị tịch thu=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=forfeit forfeit] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Penalty, fine, fee, charge, damages, forfeiture,sequestration, amercement, mulct: You will have to give me akiss as a forfeit.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lose, yield (up), give up or over, relinquish,surrender, be stripped or deprived of, forgo, renounce, waive:You have forfeited your right to trial and you will be hanged atdawn.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Surrendered, lost, yielded, relinquished, forgone,waived, renounced: His life was forfeit the moment hevolunteered to defuse the bomb.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N., adj., & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A penalty for a breach of contract orneglect; a fine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a trivial fine for a breach of rules inclubs etc. or in games. b (in pl.) a game in which forfeits areexacted.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Something surrendered as a penalty.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The processof forfeiting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Law property or a right or privilege lost as alegal penalty.=====
    +
    -
    =====Adj. lost or surrendered as a penalty.=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bồi khoản vi ước=====
    -
    =====V.tr. (forfeited, forfeiting) lose the right to, be deprivedof, or have to pay as a penalty.=====
    +
    =====tiền phạt (do vi phạm hợp đồng)=====
    -
    =====Forfeitable adj. forfeitern. forfeiture n. [ME (= crime) f. OF forfet, forfait pastpart. of forfaire transgress (f. L foris outside) + faire f. Lfacere do]=====
    +
    =====vật bị tịch thu=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[cost]] , [[damages]] , [[fine]] , [[loss]] , [[mulct]] , [[penalty]] , [[relinquishment]] , [[amercement]] , [[confiscation]] , [[forfeiture]] , [[philopena]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abandon]] , [[be deprived of]] , [[be stripped of]] , [[drop]] , [[give over]] , [[lose]] , [[relinquish]] , [[renounce]] , [[sacrifice]] , [[surrender]] , [[amerce]] , [[confiscate]] , [[default]] , [[fine]] , [[forego]] , [[loss]] , [[penalty]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[gain]] , [[victory]] , [[win]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[gain]] , [[profit]] , [[win]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´fɔ:fit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiền phạt, tiền bồi thường
    Vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi...)
    (như) forfeiture

    Tính từ

    Bị mất, bị thiệt (vì có lỗi...)
    his money was forfeit
    nó bị mất một số tiền

    Ngoại động từ

    Để mất, mất quyền
    to forfeit someone's esteem
    mất lòng quý trọng của ai
    to forfeit happiness
    mất hạnh phúc
    Bị tước, bị thiệt, phải trả giá
    to forfeit one's driving licence
    bị tước bỏ bằng lái xe

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bồi khoản vi ước
    tiền phạt (do vi phạm hợp đồng)
    vật bị tịch thu

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    gain , victory , win
    verb
    gain , profit , win

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X