-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,pɔpju'leiʃn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">,pɔpju'leiʃn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 17: Dòng 13: =====Mật độ dân số (mức độ phân bố dân cư)==========Mật độ dân số (mức độ phân bố dân cư)=====- ::[[areas]] [[of]] [[dense/sparse]] [[population]]+ ::[[areas]] [[of]] [[dense]]/[[sparse]] [[population]]::khu vực đông/thưa dân::khu vực đông/thưa dân- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====dâncư=====+ =====dân số; tập hợp=====- == Điện lạnh==+ ::[[continuous]] [[population]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::(thống kê ) tập hợp liên tục- =====độ bị chiếm=====+ ::[[dichotomous]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp lưỡng phân+ ::[[finite]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp hữu hạn+ ::[[hibrid]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp lai giống+ ::[[hypothetic]](al) [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp giả định+ ::[[infinite]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp vô hạn+ ::[[mixed]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp hỗn tạp+ ::[[non]]-normal [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp không chuẩn+ ::[[parent]] [[population]]+ ::(thống kê ) tập hợp tổng quát- =====mật độ cư trú=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dân cư=====- =====dân số=====+ === Điện lạnh===+ =====độ bị chiếm=====- =====độ cư trú=====+ =====mật độ cư trú=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dân số=====- =====nhân khẩu=====+ =====độ cư trú=====+ + =====nhân khẩu=====::[[employed]] [[population]]::[[employed]] [[population]]::nhân khẩu lao động::nhân khẩu lao động- =====quần thể=====+ =====quần thể=====::[[stellar]] [[population]]::[[stellar]] [[population]]::quần thể sao::quần thể sao- =====số dân=====+ =====số dân=====- =====tổng thể=====+ =====tổng thể=====+ === Kinh tế ===+ =====chủng quần=====- ==Kinh tế==+ =====dân cư=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chủng quần=====+ =====dân số=====- =====dân cư=====+ =====nhân khẩu=====- + - =====dân số=====+ - + - =====nhân khẩu=====+ ::[[de]] [[jure]] [[population]]::[[de]] [[jure]] [[population]]::nhân khẩu thường trú::nhân khẩu thường trúDòng 62: Dòng 74: ::[[population]] [[pressure]]::[[population]] [[pressure]]::áp lực nhân khẩu::áp lực nhân khẩu- =====quần thể=====+ =====quần thể=====::[[bacterial]] [[population]]::[[bacterial]] [[population]]::quần thể vi khuẩn::quần thể vi khuẩn- =====quần loại=====+ =====quần loại=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=population population] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[citizenry]] , [[community]] , [[culture]] , [[denizens]] , [[dwellers]] , [[folk]] , [[natives]] , [[people]] , [[populace]] , [[public]] , [[residents]] , [[society]] , [[state]] , [[inhabitants]]- === Nguồn khác===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=population&searchtitlesonly=yes population] : bized+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ - ===N.===+ - + - =====People,populace,inhabitants,residents, natives,denizens,citizenry,citizens,folk: In those days there was no one tolook after the legal rights of the population.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A the inhabitants of a place,country,etc. referred tocollectively. b any specified group within this (the Irishpopulation of Liverpool).=====+ - + - =====The total number of any of these (apopulation of eight million; the seal population).=====+ - + - =====The act orprocess of supplying withinhabitants(the population of forestareas).=====+ - + - =====Statistics any finite or infinite collection of itemsunder consideration.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
dân số; tập hợp
- continuous population
- (thống kê ) tập hợp liên tục
- dichotomous population
- (thống kê ) tập hợp lưỡng phân
- finite population
- (thống kê ) tập hợp hữu hạn
- hibrid population
- (thống kê ) tập hợp lai giống
- hypothetic(al) population
- (thống kê ) tập hợp giả định
- infinite population
- (thống kê ) tập hợp vô hạn
- mixed population
- (thống kê ) tập hợp hỗn tạp
- non-normal population
- (thống kê ) tập hợp không chuẩn
- parent population
- (thống kê ) tập hợp tổng quát
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
