• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Xác định số lượng)
    Hiện nay (03:27, ngày 10 tháng 4 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kwɔnti¸fai</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    ==Thông dụng==
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
    ==Thông dụng==
    +
    ===Động từ===
     +
    =====Xác định số lượng=====
    ===Ngoại động từ ( quantified)===
    ===Ngoại động từ ( quantified)===
    Dòng 17: Dòng 14:
    ::có thể xác định được số lượng
    ::có thể xác định được số lượng
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lượng từ hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lượng tử hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=quantify quantify] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====định lượng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====xác định số lượng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====xác định số lượng của=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=quantify quantify] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
    =====(-ies, -ied) 1 determine the quantity of.=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====số lượng, lượng=====
    -
    =====Measure orexpress as a quantity.=====
    +
    ::[[quantify]] [[of]] [[information]]
     +
    ::(điều khiển học ) lượng hoá thông tin
     +
    ::[[quantify]] [[of]] [[selection]]
     +
    ::lượng chọn
     +
    ::[[auxiliary]] [[quantify]]
     +
    ::lượng hỗ trợ
     +
    ::[[definite]] [[quantify]]
     +
    ::lượng xác định
     +
    ::[[digital]] [[quantify]]
     +
    ::lượng bằng số
     +
    ::[[directly]] [[proportional]] [[quantify]] [[ies]]
     +
    ::các lượng tỷ lệ thuận
     +
    ::[[scalar]] [[quantify]]
     +
    ::(vật lý ) lượng vô hướng
     +
    ::[[vector]] [[quantify]]
     +
    ::lượng vectơ
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lượng tử hóa=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====định lượng=====
    -
    =====Logic define the application of (aterm or proposition) by the use of all, some, etc., e.g. 'forall x if x is A then x is B'.=====
    +
    =====xác định số lượng=====
    -
    =====Quantifiable adj.quantifiability n. quantification n. quantifier n. [med.Lquantificare (as QUANTAL)]=====
    +
    =====xác định số lượng của=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[appraise]] , [[assess]] , [[calibrate]] , [[check]] , [[compute]] , [[count]] , [[determine]] , [[estimate]] , [[evaluate]] , [[figure]] , [[gauge]] , [[look over]] , [[rank]] , [[rate]] , [[size]] , [[specify]] , [[value]] , [[weigh]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Đấu thầu]]

    Hiện nay

    /´kwɔnti¸fai/

    Thông dụng

    Động từ

    Xác định số lượng

    Ngoại động từ ( quantified)

    Xác định số lượng
    impossible to quantify
    không thể xác định được số lượng
    possible to quantify
    có thể xác định được số lượng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    số lượng, lượng
    quantify of information
    (điều khiển học ) lượng hoá thông tin
    quantify of selection
    lượng chọn
    auxiliary quantify
    lượng hỗ trợ
    definite quantify
    lượng xác định
    digital quantify
    lượng bằng số
    directly proportional quantify ies
    các lượng tỷ lệ thuận
    scalar quantify
    (vật lý ) lượng vô hướng
    vector quantify
    lượng vectơ

    Kỹ thuật chung

    lượng tử hóa

    Kinh tế

    định lượng
    xác định số lượng
    xác định số lượng của

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X