• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (07:45, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈvæŋkwɪʃ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 21: Dòng 14:
    *Ving: [[Vanquishing]]
    *Ving: [[Vanquishing]]
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.tr.===
     
    - 
    -
    =====Literary conquer or overcome.=====
     
    -
    =====Vanquishable adj.vanquisher n. [ME venkus, -quis, etc., f. OF vencus past part.and venquis past tenses of veintre f. L vincere: assim. to-ISH(2)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bear down]] , [[beat]] , [[conquer]] , [[crush]] , [[humble]] , [[overcome]] , [[overpower]] , [[overturn]] , [[overwhelm]] , [[put down]] , [[quell]] , [[reduce]] , [[repress]] , [[rout]] , [[subdue]] , [[subjugate]] , [[subvert]] , [[surmount]] , [[trample]] , [[triumph over]] , [[best]] , [[master]] , [[prevail against]] , [[worst]] , [[annihilate]] , [[drub]] , [[smash]] , [[steamroller]] , [[thrash]] , [[trounce]] , [[defeat]] , [[expel]] , [[overthrow]] , [[suppress]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[fail]] , [[lose]] , [[surrender]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ˈvæŋkwɪʃ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Thắng, đánh bại (đối phương..)
    to vanquish the enemy
    đánh bại kẻ thù
    Chế ngự, khắc phục, vượt qua
    to vanquish one's desires
    chế ngự dục vọng

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    fail , lose , surrender

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X