• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (10:59, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈboʊni</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ˈboʊni</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 18: Dòng 11:
    =====Giống xương; cứng như xương=====
    =====Giống xương; cứng như xương=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nhiều xương=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====nhiều xương=====
    ::[[bony]] [[fish]]
    ::[[bony]] [[fish]]
    ::cá nhiều xương
    ::cá nhiều xương
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[skeletal]] , [[anatomical]] , [[ossified]] , [[hard]] , [[osseous]] , [[emaciated]] , [[skinny]] , [[scrawny]] , [[lean]] , [[gaunt]] , [[underweight]] , [[anorexic]] , [[angular]] , [[fleshless]] , [[lank]] , [[lanky]] , [[meager]] , [[rawboned]] , [[slender]] , [[slim]] , [[spare]] , [[twiggy]] , [[weedy]] , [[osteal]] , [[sclerous]] , [[stiff]] , [[thin]] , [[tough]]
    -
    =====(bonier, boniest) 1 (of a person) thin with prominentbones.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Having many bones.=====
    +
    :[[fat]] , [[beefy]] , [[plump]] , [[heavy]] , [[overweight]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Of or like bone.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a fish)having bones rather than cartilage.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Boniness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=bony bony] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=bony&submit=Search bony] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ˈboʊni/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhiều xương
    bony fish
    cá nhiều xương
    To xương (người)
    Giống xương; cứng như xương

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    nhiều xương
    bony fish
    cá nhiều xương

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    fat , beefy , plump , heavy , overweight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X