• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:51, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´sʌbsikwəntli</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´sʌbsikwəntli</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Rồi thì, rồi sau đó=====
    =====Rồi thì, rồi sau đó=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====về sau=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adv.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Later (on), afterwards or US also afterward:Subsequently, the law was changed to protect witnesses.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=subsequently subsequently] : National Weather Service
    +
    === Toán & tin ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=subsequently subsequently] : Corporateinformation
    +
    =====về sau=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[after]] , [[afterwards]] , [[after while]] , [[at a later date]] , [[behind]] , [[by and by]] , [[consequently]] , [[finally]] , [[infra]] , [[in the aftermath]] , [[in the end]] , [[later]] , [[latterly]] , [[next]] , [[afterward]] , [[ulteriorly]] , [[anon]] , [[following]] , [[since]] , [[then]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[earlier]] , [[former]] , [[prior]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´sʌbsikwəntli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Rồi thì, rồi sau đó

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    về sau

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adverb
    earlier , former , prior

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X