-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ ===Toán & tin===- |}+ =====sự gộp; ghép gộp; (toán kinh tế ) sự tổng hợp=====- === Toán & tin ===+ - =====phépgộp=====+ ::[[linear]] [[aggregation]]- ::[[linear]] [[aggregation]]+ ::sự gộp tuyến tính- ::phépgộp tuyến tính+ - =====sự gộp=====+ - ===== Tham khảo =====+ - *[http://foldoc.org/?query=aggregation aggregation] : Foldoc+ === Xây dựng====== Xây dựng========sự hợp thể hóa==========sự hợp thể hóa=====Dòng 26: Dòng 22: =====sự kết cụm, kết tụ, kết chùm==========sự kết cụm, kết tụ, kết chùm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====kết tụ=====+ =====kết tụ=====- =====lực dính=====+ =====lực dính=====- =====sự kết tụ=====+ =====sự kết tụ=====- =====sự tổng hợp=====+ =====sự tổng hợp==========tập hợp==========tập hợp=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=aggregation aggregation] : Corporateinformation=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====sự tập trung (hàng hóa)=====+ =====sự tập trung (hàng hóa)=====- =====sự tổ hợp=====+ =====sự tổ hợp==========tập đoàn (công ty)==========tập đoàn (công ty)=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ===Địa chất===+ =====sự kết tụ, sự tập hợp, sự tổ hợp=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[aggregate]] , [[gathering]] , [[all]] , [[amassment]] , [[assemblage]] , [[collection]] , [[congeries]] , [[cumulation]] , [[mass]] , [[accumulation]] , [[assembly]] , [[association]] , [[cluster]] , [[combination]] , [[company]] , [[crowd]] , [[flock]] , [[gang]] , [[group]] , [[herd]] , [[nest]] , [[quantity]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aggregate , gathering , all , amassment , assemblage , collection , congeries , cumulation , mass , accumulation , assembly , association , cluster , combination , company , crowd , flock , gang , group , herd , nest , quantity
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
