• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:44, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Toán & tin===
    -
    |}
    +
    =====sự đọng, sự đình trệ=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====sự trì trệ=====
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====ứ đọng=====
    =====ứ đọng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=stagnation&searchtitlesonly=yes stagnation] : bized
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====đình đốn=====
    +
    =====đình đốn=====
    -
    =====đình trệ=====
    +
    =====đình trệ=====
    ::[[economic]] [[stagnation]]
    ::[[economic]] [[stagnation]]
    ::đình trệ kinh tế
    ::đình trệ kinh tế
    Dòng 28: Dòng 24:
    ::[[technical]] [[stagnation]] [[theory]]
    ::[[technical]] [[stagnation]] [[theory]]
    ::thuyết đình trệ kỹ thuật
    ::thuyết đình trệ kỹ thuật
    -
    =====sự đình đốn=====
    +
    =====sự đình đốn=====
    -
    =====sự đình trệ=====
    +
    =====sự đình trệ=====
    ::[[secular]] [[stagnation]]
    ::[[secular]] [[stagnation]]
    ::sự đình trệ kéo dài
    ::sự đình trệ kéo dài
    =====tiêu điều=====
    =====tiêu điều=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[idleness]] , [[inactivity]] , [[inertness]] , [[inoperativeness]] , [[calm]] , [[dullness]] , [[quiescence]] , [[sluggishness]] , [[stasis]] , [[status]] , [[torpidity]] , [[torpor]]
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[stagnant]] , [[unchanging]]

    Hiện nay

    /stæg'nei∫n/

    Thông dụng

    Cách viết khác stagnancy

    Như stagnancy

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự đọng, sự đình trệ

    Xây dựng

    ứ đọng

    Kinh tế

    đình đốn
    đình trệ
    economic stagnation
    đình trệ kinh tế
    secular stagnation
    đình trệ kinh niên (về kinh tế)
    secular stagnation
    sự đình trệ kéo dài
    technical stagnation theory
    thuyết đình trệ kỹ thuật
    sự đình đốn
    sự đình trệ
    secular stagnation
    sự đình trệ kéo dài
    tiêu điều

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X