-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ ===Toán & tin===- |}+ =====phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân=====- === Toán & tin ===+ - =====phép lấy tổng=====+ ::[[indefinite]] [[summation]]- ::[[indefinite]] [[summation]]+ ::phép lấy tổng bất định::phép lấy tổng bất định- ::[[regular]] [[summation]]+ ::[[regular]] [[summation]]::phép lấy tổng chính quy::phép lấy tổng chính quy- ::[[repeated]] [[summation]]+ ::[[repeated]] [[summation]]::phép lấy tổng lặp::phép lấy tổng lặp+ ::[[semi]]-regular [[summation]]+ ::phép lấy tổng nửa chính quy=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====phép tổng=====+ =====phép tổng=====::[[summation]] [[of]] [[forces]]::[[summation]] [[of]] [[forces]]::phép tổng lực::phép tổng lựcDòng 35: Dòng 36: =====sự lấy tổng==========sự lấy tổng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====lấy tổng=====+ =====lấy tổng=====::[[indefinite]] [[summation]]::[[indefinite]] [[summation]]::phép lấy tổng bất định::phép lấy tổng bất địnhDòng 49: Dòng 50: ::công thức lấy tổng::công thức lấy tổng=====phép cộng==========phép cộng=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====The finding of a total or sum; an addition.=====+ =====noun=====- + :[[totalization]] , [[aggregate]] , [[amount]] , [[sum]] , [[sum total]] , [[totality]] , [[recapitulation]] , [[rundown]] , [[run-through]] , [[summing-up]] , [[wrap-up]] , [[addition]] , [[summary]]- =====Asumming-up.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Summational adj.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=summation summation]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân
- indefinite summation
- phép lấy tổng bất định
- regular summation
- phép lấy tổng chính quy
- repeated summation
- phép lấy tổng lặp
- semi-regular summation
- phép lấy tổng nửa chính quy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- totalization , aggregate , amount , sum , sum total , totality , recapitulation , rundown , run-through , summing-up , wrap-up , addition , summary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
