-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa lỗi)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - + =====/'''<font color="red"> diˈfensləs </font>'''/=====- + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- Xem[[defense]]+ Trái nghĩa với [[defense]][[Category:Thông dụng]][[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan====Các từ liên quan=====Từ đồng nghĩa======Từ đồng nghĩa===Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- caught , endangered , exposed , hands tied , helpless , indefensible , in line of fire , like a clay pigeon , like a sitting duck , naked * , on the line , on the spot , open , out on limb , pigeon * , poor , unarmed , unguarded , unprotected , up the creek , weak , wide open , bare , naked , powerless , untenable , vulnerable
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
