-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác neutralise ===Ngoại động từ=== =====(quân sự) trung lập hoá===== =====(hoá học) trung ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´nju:trə¸laiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: ::trung hoà một axit::trung hoà một axit- =====Làm mất tác dụng,làm thànhvô hiệu=====+ =====Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa=====::[[to]] [[neutralize]] [[a]] [[poison]]::[[to]] [[neutralize]] [[a]] [[poison]]::làm chất độc mất tác dụng::làm chất độc mất tác dụng- == Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====làm trung hòa=====- - === Nguồn khác ===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=neutralize neutralize] : Chlorine Online- - == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====trung lập hóa=====- - == Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====trung hòa=====- - =====trung tính hóa=====- - == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- - =====trung hòa=====- - =====trung lập hóa=====- - === Nguồn khác ===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=neutralize neutralize] : Corporateinformation- - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===V.===- =====Void, annul, cancel (out), nullify, invalidate, negate,delete, undo, make or render ineffective, counterbalance,counteract, offset, equalize, even, square, compensate for, makeup for:The forces on both sides of the sail, being equal,neutralize each other.=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[ Neutralizing]]- ==Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===V.tr.===+ ===Toán & tin===+ =====làm trung ho=====- =====(also -ise) 1 make neutral.=====- =====Counterbalance; renderineffective by an opposite force or effect.=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====làm trung hòa=====+ === Xây dựng===+ =====trung lập hóa=====+ === Điện lạnh===+ =====trung hòa=====- =====Exempt or exclude(a place) from the sphere of hostilities.=====+ =====trung tính hóa=====+ === Kinh tế ===+ =====trung hòa=====- =====Neutralization n.neutralizer n. [F neutraliser f. med.L neutralizare (asNEUTRAL)]=====+ =====trung lập hóa=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abrogate]] , [[annul]] , [[balance]] , [[cancel]] , [[compensate for]] , [[conquer]] , [[counterbalance]] , [[countercheck]] , [[counterpoise]] , [[countervail]] , [[defeat]] , [[frustrate]] , [[invalidate]] , [[negate]] , [[negative]] , [[nullify]] , [[offset]] , [[overcome]] , [[override]] , [[overrule]] , [[redress]] , [[subdue]] , [[undo]] , [[outweigh]] , [[redeem]] , [[set off]] , [[counteract]] , [[block]] , [[stop]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abrogate , annul , balance , cancel , compensate for , conquer , counterbalance , countercheck , counterpoise , countervail , defeat , frustrate , invalidate , negate , negative , nullify , offset , overcome , override , overrule , redress , subdue , undo , outweigh , redeem , set off , counteract , block , stop
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
