• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) sự tổng; phép tổng===== ::do a rapid summation of the [[figur...)
    Hiện nay (18:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sʌ´meiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::cuộc triển lãm là một sự tổng kết cuộc đời sáng tác của ông ấy
    ::cuộc triển lãm là một sự tổng kết cuộc đời sáng tác của ông ấy
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====phép lấy tổng=====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ::[[indefinite]] [[summation]]
    +
    =====phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân=====
     +
     
     +
    ::[[indefinite]] [[summation]]
    ::phép lấy tổng bất định
    ::phép lấy tổng bất định
    -
    ::[[regular]] [[summation]]
    +
    ::[[regular]] [[summation]]
    ::phép lấy tổng chính quy
    ::phép lấy tổng chính quy
    -
    ::[[repeated]] [[summation]]
    +
    ::[[repeated]] [[summation]]
    ::phép lấy tổng lặp
    ::phép lấy tổng lặp
    -
    == Xây dựng==
    +
    ::[[semi]]-regular [[summation]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::phép lấy tổng nửa chính quy
    -
    =====phép tổng=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====phép tổng=====
    ::[[summation]] [[of]] [[forces]]
    ::[[summation]] [[of]] [[forces]]
    ::phép tổng lực
    ::phép tổng lực
    ::[[summation]] [[of]] [[vectors]]
    ::[[summation]] [[of]] [[vectors]]
    ::phép tổng véc tơ
    ::phép tổng véc tơ
    -
    == Điện lạnh==
    +
    === Điện lạnh===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự lấy tổng=====
    -
    =====sự lấy tổng=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====lấy tổng=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lấy tổng=====
    +
    ::[[indefinite]] [[summation]]
    ::[[indefinite]] [[summation]]
    ::phép lấy tổng bất định
    ::phép lấy tổng bất định
    Dòng 56: Dòng 49:
    ::[[summation]] [[formulas]]
    ::[[summation]] [[formulas]]
    ::công thức lấy tổng
    ::công thức lấy tổng
    -
    =====phép cộng=====
    +
    =====phép cộng=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[totalization]] , [[aggregate]] , [[amount]] , [[sum]] , [[sum total]] , [[totality]] , [[recapitulation]] , [[rundown]] , [[run-through]] , [[summing-up]] , [[wrap-up]] , [[addition]] , [[summary]]
    -
    =====The finding of a total or sum; an addition.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Asumming-up.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Summational adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=summation summation] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /sʌ´meiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) sự tổng; phép tổng
    do a rapid summation of the figures
    làm một phép cộng nhanh các con số
    Phần tóm tắt kết luận; bản tóm tắt; bản kết luận (của một lập luận)
    Sự tổng kết
    the exhibition was a summation of his life's work
    cuộc triển lãm là một sự tổng kết cuộc đời sáng tác của ông ấy

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân
    indefinite summation
    phép lấy tổng bất định
    regular summation
    phép lấy tổng chính quy
    repeated summation
    phép lấy tổng lặp
    semi-regular summation
    phép lấy tổng nửa chính quy

    Xây dựng

    phép tổng
    summation of forces
    phép tổng lực
    summation of vectors
    phép tổng véc tơ

    Điện lạnh

    sự lấy tổng

    Kỹ thuật chung

    lấy tổng
    indefinite summation
    phép lấy tổng bất định
    moving-summation process
    quá trình lấy tổng trượt
    regular summation
    phép lấy tổng chính quy
    repeated summation
    phép lấy tổng lặp
    summation formula
    công thức lấy tổng
    summation formulas
    công thức lấy tổng
    phép cộng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X