• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Duy vật===== ::the materialistic conception of history ::quan điểm duy vật về lịch sử =====Nặng v...)
    Hiện nay (14:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mə¸tiəriə´listik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::quan điểm duy vật về lịch sử
    ::quan điểm duy vật về lịch sử
    -
    =====Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất=====
    +
    =====Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất,thực dụng=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    -
    =====Expedient, money-oriented, possession-oriented, greedy,Slang yuppy: He's very materialistic and only married her forher money.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[acquisitive]] , [[banausic]] , [[carnal]] , [[earthly-minded]] , [[earthy]] , [[greedy]] , [[material]] , [[mundane]] , [[object-oriented]] , [[possessive]] , [[profane]] , [[secular]] , [[sensual]] , [[temporal]] , [[terrestrial]] , [[unspiritual]] , [[mercenary]] , [[sensate]] , [[worldly]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[spiritual]] , [[thrifty]] , [[ungreedy]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /mə¸tiəriə´listik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Duy vật
    the materialistic conception of history
    quan điểm duy vật về lịch sử
    Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất,thực dụng

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    spiritual , thrifty , ungreedy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X