-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´su:pə¸vaizə</font>'''/==========/'''<font color="red">´su:pə¸vaizə</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 6: =====Người giám sát; người giám thị==========Người giám sát; người giám thị=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========bộ điều hành==========bộ điều hành=====Dòng 73: Dòng 69: ''Giải thích VN'': Người quản lý cao nhất mạng Novell Netware, có toàn quyền xử lý trên mạng.''Giải thích VN'': Người quản lý cao nhất mạng Novell Netware, có toàn quyền xử lý trên mạng.- =====quan giám sát=====+ =====quan giám sát=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====giám đốc==========giám đốc=====Dòng 93: Dòng 86: =====người quản lý (trưởng kíp, đốc công, trưởng gian hàng....)==========người quản lý (trưởng kíp, đốc công, trưởng gian hàng....)=====- =====nhân viên chủ quản=====+ =====nhân viên chủ quản=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=supervisor supervisor] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=supervisor supervisor] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Overseer, foreman, manager, controller, superintendent,superior, governor, director, boss, chief, head, administrator:As supervisor, you are responsible for the work done in yourdepartment.==========Overseer, foreman, manager, controller, superintendent,superior, governor, director, boss, chief, head, administrator:As supervisor, you are responsible for the work done in yourdepartment.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]20:09, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ giám sát
- backup supervisor
- bộ giám sát dự phòng
- executive supervisor
- bộ giám sát điều hành
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát nhập/xuất
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát vào/ra
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát nhập/xuất
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát vào/ra
- network supervisor
- bộ giám sát mạng
- operating system supervisor
- bộ giám sát hệ điều hành
- overlay supervisor
- bộ giám sát phủ
- paging supervisor
- bộ giám sát phân trang
- program supervisor
- bộ giám sát chương trình
- resident supervisor
- bộ giám sát thường trực
- supervisor call
- gọi bộ giám sát
- system supervisor
- bộ giám sát hệ thống
- timer supervisor
- bộ giám sát đồng hồ
- virtual supervisor state
- trạng thái bộ giám sát ảo
Kinh tế
người giám sát
- account supervisor
- người giám sát nghiệp vụ (quảng cáo)
- advertiser's supervisor
- người giám sát khách hàng quảng cáo
- client supervisor
- người giám sát khách hàng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
