• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 12: Dòng 10:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    =====theo tuần tự=====
    +
    =====theo tuần tự=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    =====dãy=====
    +
    =====dãy=====
    -
    =====liên tiếp=====
    +
    =====liên tiếp=====
    ::[[sequential]] [[analysis]]
    ::[[sequential]] [[analysis]]
    ::phân tích liên tiếp
    ::phân tích liên tiếp
    Dòng 28: Dòng 26:
    ::[[sequential]] [[test]]
    ::[[sequential]] [[test]]
    ::tiêu chuẩn liên tiếp
    ::tiêu chuẩn liên tiếp
    -
    =====nối tiếp=====
    +
    =====nối tiếp=====
    ::[[sequential]] [[circuit]]
    ::[[sequential]] [[circuit]]
    ::mạch nối tiếp
    ::mạch nối tiếp
    -
    =====theo sau=====
    +
    =====theo sau=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://foldoc.org/?query=sequential sequential] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=sequential sequential] : Foldoc
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Successive, ordered, orderly, serial, progressive,organized, systematic, cyclic, continuous: Would you please putthese periodicals into sequential order?=====
    +
    :[[consecutive]] , [[constant]] , [[continuous]] , [[following]] , [[incessant]] , [[later]] , [[next]] , [[persistent]] , [[regular]] , [[sequent]] , [[serial]] , [[steady]] , [[subsequent]] , [[subsequential]] , [[succedent]] , [[succeeding]] , [[successive]] , [[successional]] , [[chronological]]
    -
    ==Cơ - Điện tử==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====(adj)  có thứ tự,tuần tự=====
    +
    =====adjective=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    :[[nonsequential]]
    -
    =====liên tục, liên tiếp, duy trì, tjheo dãy=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Forming a sequence or consequence or sequela.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sequentiality n. sequentially adv. [SEQUENCE, afterCONSEQUENTIAL]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    10:07, ngày 31 tháng 1 năm 2009


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem sequent

    Toán & tin

    theo tuần tự

    Kỹ thuật chung

    dãy
    liên tiếp
    sequential analysis
    phân tích liên tiếp
    sequential estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    Sequential Probability Ratio Test (SpreadSpectrum) (SPRT)
    đo thử xác suất liên tiếp (Kỹ thuật trải phổ)
    sequential risk function
    hàm mạo hiểm liên tiếp
    sequential test
    tiêu chuẩn liên tiếp
    nối tiếp
    sequential circuit
    mạch nối tiếp
    theo sau

    Nguồn khác

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    nonsequential

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X