-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 8: Dòng 8: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====sựtrìtrệ=====+ =====sự đọng, sự đình trệ======== Xây dựng====== Xây dựng========ứ đọng==========ứ đọng=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- idleness , inactivity , inertness , inoperativeness , calm , dullness , quiescence , sluggishness , stasis , status , torpidity , torpor
adjective
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
