-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ===Toán & tin======Toán & tin===- =====sự gộp; ghép gộp; (kỹ thuật) sự tổng hợp=====+ =====sự gộp; ghép gộp; (toán kinh tế ) sự tổng hợp=====::[[linear]] [[aggregation]]::[[linear]] [[aggregation]]04:46, ngày 27 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aggregate , gathering , all , amassment , assemblage , collection , congeries , cumulation , mass , accumulation , assembly , association , cluster , combination , company , crowd , flock , gang , group , herd , nest , quantity
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
