-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa)n (Thêm nghĩa địa chất)
Dòng 72: Dòng 72: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=capsule capsule] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=capsule capsule] : Corporateinformation+ ===Địa chất===+ =====kíp nổ, vỏ kíp mìn =======Các từ liên quan====Các từ liên quan==Hiện nay
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
khoang chứa các thiết bị nhạy cảm
Giải thích EN: A small sealed compartment used to protect sensitive instrumentation..
Giải thích VN: Một khoang nhỏ, kín dùng để bảo vệ các khí cụ đo kiểm nhạy cảm.
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
