-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .spectra, spectrums=== =====Hình ảnh===== =====(vật lý) phổ, quang phổ===== ::solar...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´spektrəm</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: =====Sự phân bố theo độ lớn, sự phân bố theo tính chất==========Sự phân bố theo độ lớn, sự phân bố theo tính chất=====- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====phổ, quang phổ=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Vật lý===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phổ, quang phổ=====+ === Kỹ thuật chung ========hàm phổ==========hàm phổ=====Dòng 82: Dòng 76: ::X-ray [[spectrum]]::X-ray [[spectrum]]::quang phổ tia X::quang phổ tia X- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. spectra) 1 the band of colours, as seen in a rainbowetc., arranged in a progressive series according to theirrefrangibility or wavelength.==========(pl. spectra) 1 the band of colours, as seen in a rainbowetc., arranged in a progressive series according to theirrefrangibility or wavelength.=====18:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phổ
Giải thích VN: Hình vẽ đặc trưng cho sự tổng hợp của nhiều thành phần của một màu sắc, một âm thanh gồm nhiều vạch xếp thứ tự từ thấp đến cao, bề cap của vạch đặc trưng cho biểu đồ các thành phần.
quang phổ
- absorption spectrum
- quang phổ hấp thụ
- channel spectrum
- quang phổ vằn
- color spectrum
- độ nhạy quang phổ
- continuous spectrum
- quang phổ liên tục
- electronic spectrum
- quang phổ điện tử
- first-order spectrum
- quang phổ bậc nhất
- high-order spectrum
- quang phổ bậc cao
- line of spectrum
- vạch quang phổ
- line spectrum
- quang phổ vạch
- mass spectrum
- quang phổ khối
- molecular spectrum
- quang phổ phân tử
- schedule for monitoring spectrum occupancy
- lịch biểu kiểm soát độ cư trú (quang) phổ
- selenium spectrum
- quang phổ tế bào xelen
- solar spectrum
- quang phổ mặt trời
- spectrum display
- sự phô trưng quang phổ
- spectrum line
- vạch (quang) phổ
- step spectrum
- quang phổ bậc
- tap-gain spectrum
- quang phổ tăng tích
- visible light spectrum
- quang phổ khả kiến
- X-ray spectrum
- quang phổ tia X
Oxford
(pl. spectra) 1 the band of colours, as seen in a rainbowetc., arranged in a progressive series according to theirrefrangibility or wavelength.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
