-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'reznəns</font>'''/==========/'''<font color="red">'reznəns</font>'''/=====Dòng 16: Dòng 12: ::cộng hưởng nguyên tử::cộng hưởng nguyên tử- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Y học========cộng hưởng==========cộng hưởng=====::[[nuelear]] [[magnetic]] [[resonance]] (NMR)::[[nuelear]] [[magnetic]] [[resonance]] (NMR)Dòng 25: Dòng 24: =====sự dội tiếng==========sự dội tiếng=====- =====tính âm vang=====+ =====tính âm vang=====- + === Điện lạnh===- == Điện lạnh==+ =====cộng hưởng điện=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====cộng hưởng điện=====+ =====sự (hiện tượng) cộng hưởng=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự (hiện tượng) cộng hưởng=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hiện tượng cộng hưởng==========hiện tượng cộng hưởng=====Dòng 102: Dòng 95: ::[[voltage]] [[resonance]]::[[voltage]] [[resonance]]::sự cộng hưởng điện áp::sự cộng hưởng điện áp- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The reinforcement or prolongation of sound by reflectionor synchronous vibration.==========The reinforcement or prolongation of sound by reflectionor synchronous vibration.=====22:40, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự cộng hưởng
- acoustic resonance
- sự cộng hưởng âm
- acoustical resonance
- sự cộng hưởng âm (thoại)
- Breit-wignet resonance
- sự cộng hưởng Breit-Wigner
- cavity resonance
- sự cộng hưởng của hốc
- cavity resonance (cavityresonature)
- sự cộng hưởng của (hốc, tường) rỗng
- cone resonance
- sự cộng hưởng hình nón
- current resonance
- sự cộng hưởng dòng điện
- cyclotronic resonance
- sự cộng hưởng xyclotron
- electron paramagnetic resonance (EPR)
- sự cộng hưởng thuận từ điện tử
- electron spin resonance (ESR)
- sự cộng hưởng spin điện tử
- EPR (electronparamagnetic resonance)
- sự cộng hưởng thuận từ điện tử
- EPR (electronparamagnetic resonance)
- sự cộng hưởng thuận từ electron
- ferrimagnetic resonance
- sự cộng hưởng ferri từ
- ferromagnetic resonance
- sự cộng hưởng sắt từ
- magnetic resonance
- sự cộng hướng từ
- magnetic resonance
- sự cộng hưởng từ
- mechanical resonance
- sự cộng hưởng cơ
- natural resonance
- sự cộng hưởng riêng
- natural resonance
- sự cộng hưởng tự nhiên
- NMR (nuclearmagnetic resonance)
- sự cộng hưởng từ hạt nhân
- NMR (nuclearmagnetic resonance)
- sự cộng hưởng từ hạt nhận
- nuclear magnetic resonance
- sự cộng hưởng từ hạt nhân
- optical resonance
- sự cộng hưởng quang
- parallel phase resonance
- sự cộng hưởng pha song song
- parallel resonance
- sự cộng hưởng song song
- paramagnetic resonance
- sự cộng hưởng thuận từ
- parametrical resonance
- sự cộng hưởng tham số
- phase resonance
- sự cộng hưởng pha
- quadrupole resonance
- sự cộng hưởng tứ cực
- series resonance
- sự cộng hưởng nối tiếp
- voltage resonance
- sự cộng hưởng điện áp
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
