• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tụ họp; cuộc hội họp===== =====Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại===...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´gæðəriη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====(y học) sự mưng mủ=====
    =====(y học) sự mưng mủ=====
    -
    == Dệt may==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Dệt may===
    =====sự lấy chun=====
    =====sự lấy chun=====
    Dòng 27: Dòng 23:
    =====sự tạo chun=====
    =====sự tạo chun=====
    -
    =====sự tạo nhăn=====
    +
    =====sự tạo nhăn=====
    -
     
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    =====sự gom=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự gom=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ gom=====
    =====bộ gom=====
    Dòng 58: Dòng 50:
    =====sự thu trang=====
    =====sự thu trang=====
    -
    =====thu nhập=====
    +
    =====thu nhập=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gathering gathering] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gathering gathering] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====cuộc hội họp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
     
    +
    -
    =====cuộc hội họp=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gathering gathering] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gathering gathering] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Assembly, convocation, convention, congress, assemblage,meeting, get-together, turnout, conclave, rally, aggregation:There is a gathering of the clan once a year.=====
    =====Assembly, convocation, convention, congress, assemblage,meeting, get-together, turnout, conclave, rally, aggregation:There is a gathering of the clan once a year.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An assembly or meeting.=====
    =====An assembly or meeting.=====

    01:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´gæðəriη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tụ họp; cuộc hội họp
    Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
    Sự lấy lại (sức khoẻ)
    (y học) sự mưng mủ

    Chuyên ngành

    Dệt may

    sự lấy chun
    sự lấy lại
    sự tạo chun
    sự tạo nhăn

    Hóa học & vật liệu

    sự gom

    Kỹ thuật chung

    bộ gom

    Giải thích EN: A tapered section in a flue duct or air duct that forms a transition between the chimney or duct passage and the flue, located almost directly above a fireplace.

    Giải thích VN: Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.

    sự gặt hái
    sự tập hợp
    sự tập trung
    sự thu hoạch
    sự thu gom
    sự thu nhập
    sự thu thập
    information gathering
    sự thu thập thông tin
    sự thu trang
    thu nhập
    Tham khảo

    Kinh tế

    cuộc hội họp
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Assembly, convocation, convention, congress, assemblage,meeting, get-together, turnout, conclave, rally, aggregation:There is a gathering of the clan once a year.

    Oxford

    N.
    An assembly or meeting.
    A purulent swelling.
    A groupof leaves taken together in bookbinding.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X