-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 121: Dòng 121: ==Cơ - Điện tử====Cơ - Điện tử=======Sự phân loại, sự tuyển chọn==========Sự phân loại, sự tuyển chọn=====+ == Xây dựng==+ =====sự phân loại, sự tuyển chọn, sự lựa chọn, sự giải lập đoàn tàu=====+ + Dòng 134: Dòng 138: ::[[tea]] [[final]] [[sorting]]::[[tea]] [[final]] [[sorting]]::sự phân loại lá chè khô::sự phân loại lá chè khô- [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]16:45, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Kỹ thuật chung
phân loại
- counting-and-sorting machine
- máy đếm phân loại
- document sorting
- phân loại tài liệu
- entry sorting
- sự phân loại mục nhập
- scrap sorting
- sự phân loại phế liệu
- semiwet sorting
- sự phân loại nửa ướt
- sorting by hand
- sự phân loại bằng tay
- sorting function
- chức năng phân loại
- sorting line
- đường phân loại tàu
- sorting line
- đường ray phân loại tàu
- sorting machine
- máy phân loại
- sorting plant
- thiết bị phân loại
- sorting program
- chương trình phân loại
- sorting room
- phân xưởng phân loại
- sorting room
- phòng phân loại
- sorting routine generator
- bộ tạo thường trình phân loại
- sorting section
- gian phân loại
- sorting section
- phân xưởng phân loại
- sorting shop
- gian phân loại
- sorting shop
- phân xưởng phân loại
- sorting table
- bàn phân loại// dây chuyền phân loại
- sorting unit
- cấu kiện phân loại
- sorting unit
- đơn vị phân loại
- sorting unit
- máy phân loại
- sorting unit
- thiết bị phân loại
- sorting-rectifying section
- chuẩn phục hồi phân loại
- tablet sorting and inspection machine
- máy phân loại và kiểm tra viên (thuốc)
- vibration sorting
- sự phân loại rung
- waste sorting
- sự phân loại chất thải
- waste sorting plant
- nhà máy phân loại chất thải
- wet sorting
- sự phân loại ướt (rác thải)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
