• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====cột đèn hiệu=====
    =====cột đèn hiệu=====
    Dòng 21: Dòng 19:
    =====dấu mốc=====
    =====dấu mốc=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====biển chỉ đường=====
    +
    =====biển chỉ đường=====
    ::[[alignment]] [[marker]]
    ::[[alignment]] [[marker]]
    ::biển chỉ đường cong
    ::biển chỉ đường cong
    -
    =====cái đánh dấu=====
    +
    =====cái đánh dấu=====
    -
    =====cờ=====
    +
    =====cờ=====
    -
    =====dấu=====
    +
    =====dấu=====
    -
    =====dấu hiệu=====
    +
    =====dấu hiệu=====
    ::beginning-of-information [[marker]]
    ::beginning-of-information [[marker]]
    ::dấu hiệu đầu thông tin
    ::dấu hiệu đầu thông tin
    Dòng 46: Dòng 44:
    ::dấu hiệu tham số
    ::dấu hiệu tham số
    -
    =====đích=====
    +
    =====đích=====
    -
    =====dụng cụ ghi=====
    +
    =====dụng cụ ghi=====
    -
    =====nhãn=====
    +
    =====nhãn=====
    ::[[block]] [[marker]]
    ::[[block]] [[marker]]
    ::nhãn khối
    ::nhãn khối
    Dòng 57: Dòng 55:
    ::[[superelevation]] [[marker]]
    ::[[superelevation]] [[marker]]
    ::nhãn chỉ siêu cao
    ::nhãn chỉ siêu cao
    -
    =====máy đánh dấu=====
    +
    =====máy đánh dấu=====
    -
    =====mốc=====
    +
    =====mốc=====
    -
    =====thợ lấy dấu=====
    +
    =====thợ lấy dấu=====
    -
    =====tiêu=====
    +
    =====tiêu=====
    -
    =====tín hiệu=====
    +
    =====tín hiệu=====
    ::[[smoke]] [[marker]]
    ::[[smoke]] [[marker]]
    ::tín hiệu khói
    ::tín hiệu khói
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A stone, post, etc., used to mark a position, placereached, etc.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[arrow]] , [[counter]] , [[flag]] , [[gravestone]] , [[guide]] , [[indicator]] , [[monitor]] , [[notch]] , [[peg]] , [[pole]] , [[rag]] , [[recorder]] , [[scorer]] , [[signal]] , [[stone]] , [[tombstone]]
    -
    =====A person or thing that marks.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====A felt-tippedpen with a broad tip.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who records a score, esp. inbilliards.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A flare etc. used to direct a pilot to a target.6 a bookmark.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US sl. a promissory note; an IOU.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=marker marker] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=marker&submit=Search marker] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marker marker] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=marker marker] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    07:57, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´ma:kə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người ghi
    Người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
    Vật (dùng) để ghi
    Pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    cột đèn hiệu

    Điện tử & viễn thông

    dấu mốc

    Kỹ thuật chung

    biển chỉ đường
    alignment marker
    biển chỉ đường cong
    cái đánh dấu
    cờ
    dấu
    dấu hiệu
    beginning-of-information marker
    dấu hiệu đầu thông tin
    BOT marker
    dấu hiệu đầu băng
    boundary marker
    dấu hiệu biên
    group marker
    dấu hiệu nhóm
    marker bit
    bit dấu hiệu
    marker system
    hệ thống dấu hiệu
    parameter marker
    dấu hiệu tham số
    đích
    dụng cụ ghi
    nhãn
    block marker
    nhãn khối
    group marker
    nhãn nhóm
    superelevation marker
    nhãn chỉ siêu cao
    máy đánh dấu
    mốc
    thợ lấy dấu
    tiêu
    tín hiệu
    smoke marker
    tín hiệu khói

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X