-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phépgộp=====+ =====sự gộp; ghép gộp; (kỹ thuật ) sự tổng hợp=====- ::[[linear]] [[aggregation]]+ - ::phépgộp tuyến tính+ ::[[linear]] [[aggregation]]- =====sự gộp=====+ ::sự gộp tuyến tính=== Xây dựng====== Xây dựng========sự hợp thể hóa==========sự hợp thể hóa=====05:36, ngày 24 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aggregate , gathering , all , amassment , assemblage , collection , congeries , cumulation , mass , accumulation , assembly , association , cluster , combination , company , crowd , flock , gang , group , herd , nest , quantity
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
