-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 16: Dòng 16: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phép lấy tổng=====+ =====phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân=====- ::[[indefinite]] [[summation]]+ + ::[[indefinite]] [[summation]]::phép lấy tổng bất định::phép lấy tổng bất định- ::[[regular]] [[summation]]+ ::[[regular]] [[summation]]::phép lấy tổng chính quy::phép lấy tổng chính quy- ::[[repeated]] [[summation]]+ ::[[repeated]] [[summation]]::phép lấy tổng lặp::phép lấy tổng lặp+ ::[[semi]]-regular [[summation]]+ ::phép lấy tổng nửa chính quy=== Xây dựng====== Xây dựng========phép tổng==========phép tổng=====Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân
- indefinite summation
- phép lấy tổng bất định
- regular summation
- phép lấy tổng chính quy
- repeated summation
- phép lấy tổng lặp
- semi-regular summation
- phép lấy tổng nửa chính quy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- totalization , aggregate , amount , sum , sum total , totality , recapitulation , rundown , run-through , summing-up , wrap-up , addition , summary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
