• Revision as of 10:27, ngày 31 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸sʌpə´ziʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giả thiết, sự giả định; điều được giả định
    on the supposition that...
    giả sử như...
    Giả thuyết, ức thuyết
    Sự phỏng đoán

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự giả sử

    Kỹ thuật chung

    giả định
    giả thiết
    sự giả định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X