• /sə:´maiz/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phỏng đoán, sự ước đoán
    to be right in one's surmise
    đoán đúng
    Sự ngờ ngợ

    Ngoại động từ

    Phỏng đoán, ước đoán
    Giả định; ngờ ngợ (điều gì không chắc chắn)

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X