• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:15, ngày 24 tháng 3 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">ˈbʊʃi</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ˈbʊʃi</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    =====Tính từ=====
    +
    ===Tính từ===
     +
     
    =====Có nhiều bụi cây=====
    =====Có nhiều bụi cây=====

    Hiện nay

    /ˈbʊʃi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có nhiều bụi cây
    Mọc rậm rạp
    bushy hair
    tóc rậm

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bald , neat , well-kept

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X