• (Khác biệt giữa các bản)
    (sua)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự đi xe đạp=====
    =====Sự đi xe đạp=====
    - 
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==
    - 
    =====bơm lại=====
    =====bơm lại=====
    - 
    =====tái chuyển=====
    =====tái chuyển=====
    - 
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    - 
    =====công có chu kỳ=====
    =====công có chu kỳ=====
    - 
    =====sự chuyển dung lượng=====
    =====sự chuyển dung lượng=====
    - 
    == Đo lường & điều khiển==
    == Đo lường & điều khiển==
    - 
    =====chu kỳ=====
    =====chu kỳ=====
    - 
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[moving]] [[or]] [[operating]] [[in]] [[a]] [[cycle]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[series]] [[or]] [[pattern]] [[of]] [[periodic]] [[changes]] [[in]] [[the]] [[value]] [[of]] [[a]] [[controlled]] [[variable]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[moving]] [[or]] [[operating]] [[in]] [[a]] [[cycle]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[series]] [[or]] [[pattern]] [[of]] [[periodic]] [[changes]] [[in]] [[the]] [[value]] [[of]] [[a]] [[controlled]] [[variable]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Quá trình di chuyển hoặc hoạt động trong một chu kỳ, chẳng hạn: một chuỗi hoặc kiểu thay đổi giá trị của một biến điều khiển.
    ''Giải thích VN'': Quá trình di chuyển hoặc hoạt động trong một chu kỳ, chẳng hạn: một chuỗi hoặc kiểu thay đổi giá trị của một biến điều khiển.
    - 
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    - 
    =====sự dao động=====
    =====sự dao động=====
    - 
    =====sự luân chuyển=====
    =====sự luân chuyển=====
    - 
    =====sự quay vòng=====
    =====sự quay vòng=====
    - 
    =====sự xoay vòng=====
    =====sự xoay vòng=====
    ::[[thermal]] [[cycling]]
    ::[[thermal]] [[cycling]]
    Dòng 48: Dòng 25:
    ::thiết bị tuần hoàn
    ::thiết bị tuần hoàn
    =====vòng tuần hoàn=====
    =====vòng tuần hoàn=====
    - 
    =====vòng lặp chu kỳ=====
    =====vòng lặp chu kỳ=====
    - 
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[moving]] [[or]] [[operating]] [[in]] [[a]] [[cycle]]; [[specific]] [[uses]] include:a [[series]] [[of]] [[operations]] [[in]] [[a]] [[processing]] [[plant]] [[that]] [[are]] [[repeated]] [[periodically]] [[in]] [[the]] [[same]] [[sequence]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[moving]] [[or]] [[operating]] [[in]] [[a]] [[cycle]]; [[specific]] [[uses]] include:a [[series]] [[of]] [[operations]] [[in]] [[a]] [[processing]] [[plant]] [[that]] [[are]] [[repeated]] [[periodically]] [[in]] [[the]] [[same]] [[sequence]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Quy trình chuyển động hoặc họat động của máy trong một chu kỳ, sử dụng trong các trường hợp đặc biệt một loạt các hoạt động trong một quy trình của dây chuyền lặp đi lặp lại theo chu kỳ.
    ''Giải thích VN'': Quy trình chuyển động hoặc họat động của máy trong một chu kỳ, sử dụng trong các trường hợp đặc biệt một loạt các hoạt động trong một quy trình của dây chuyền lặp đi lặp lại theo chu kỳ.
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    =====việc đạp xe đạp=====
    =====việc đạp xe đạp=====
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cycling cycling] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cycling cycling] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
    +

    21:10, ngày 19 tháng 6 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đi xe đạp

    Hóa học & vật liệu

    bơm lại
    tái chuyển

    Toán & tin

    công có chu kỳ
    sự chuyển dung lượng

    Đo lường & điều khiển

    chu kỳ

    Giải thích EN: The process of moving or operating in a cycle; specific uses include: a series or pattern of periodic changes in the value of a controlled variable. Giải thích VN: Quá trình di chuyển hoặc hoạt động trong một chu kỳ, chẳng hạn: một chuỗi hoặc kiểu thay đổi giá trị của một biến điều khiển.

    Kỹ thuật chung

    sự dao động
    sự luân chuyển
    sự quay vòng
    sự xoay vòng
    thermal cycling
    sự xoay vòng nhiệt
    tuần hoàn
    cycling plant
    thiết bị tuần hoàn
    vòng tuần hoàn
    vòng lặp chu kỳ

    Giải thích EN: The process of moving or operating in a cycle; specific uses include:a series of operations in a processing plant that are repeated periodically in the same sequence. Giải thích VN: Quy trình chuyển động hoặc họat động của máy trong một chu kỳ, sử dụng trong các trường hợp đặc biệt một loạt các hoạt động trong một quy trình của dây chuyền lặp đi lặp lại theo chu kỳ.

    Xây dựng

    việc đạp xe đạp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X