• (đổi hướng từ Flouted)
    /flaut/

    Thông dụng

    Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

    Hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
    Sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai

    Động từ

    Coi thường, miệt thị; lăng nhục
    to flout a person's advice
    coi thường lời khuyên của ai
    to flout at somebody
    miệt thị ai
    Chế giễu, chế nhạo

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    honor , respect

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X