• (đổi hướng từ Garnering)
    /´ga:nə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thơ ca) vựa thóc, kho thóc

    Ngoại động từ (thơ ca)

    Bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tinh thể

    Kinh tế

    vựa thóc

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X