• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    precedence
    priority
    mất quyền ưu tiên
    discard priority
    mất quyền ưu tiên
    loss priority
    quyền ưu tiên công việc
    job priority
    quyền ưu tiên truy nhập
    access priority
    quyền ưu tiên tuyệt đối
    absolute priority
    quyền ưu tiên đầu tiên
    earlier priority
    sự mất quyền ưu tiên
    loss of priority
    priority right
    privilege

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    precedence
    preference
    preferential right
    priority
    cho quyền ưu tiên
    accord priority (to...)
    quyền ưu tiên của chủ nợ
    priority of a creditor
    quyền ưu tiên hạn ngạch
    quota priority
    quyền ưu tiên mua
    priority of purchase
    quyền ưu tiên tài sản
    assets priority
    quyền ưu tiên thảo luận ngân sách
    priority in budgetary discussion
    quyền ưu tiên đặc biệt
    high priority
    quyền ưu tiên đòi bồi thường
    priority of claim
    priority rights
    right of priority
    right of way

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X