• Thông dụng

    Danh từ.
    crank.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    adjustable crank
    arm crank
    tay quay ba nhánh
    tree-arm crank
    brake rod
    crank handle
    cranked
    trục tay quay
    cranked axle
    cranker
    cranking
    crankshaft
    giá tay quay
    crankshaft bearing
    đòn tay quay
    crankshaft web
    hand
    sự dẫn động tay quay
    hand drive
    tay quay lên xuống
    elevating screw hand wheel
    tay quay động (để khởi động)
    starting hand crank or starting handle
    đeric tay quay
    hand bull wheel
    hand lever
    handle jack
    hard crank
    manual crank
    spoke
    star wheel
    stem
    stock
    mũi khoan tay quay
    bit stock drill
    tay quay (tarô)
    screw stock
    tay quay bánh cóc
    ratchet stock
    tay quay tarô
    screw stock
    swan-necked
    swipe
    tap wrench
    tay quay vạn năng
    universal tap wrench

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    loin holder

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X