-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Phát triển (một nguyên lý...)===== =====(từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích===== == Từ ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ekspli¸keit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====(từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích==========(từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[explicated]]+ * Ving:[[explicating]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====giải thích=====+ =====giải thích, thuyết minh=====- + - =====thuyết minh=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - =====Develop the meaning or implication of (an idea,principle, etc.).=====- =====Make clear, explain (esp. a literary text).=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====giải thích=====- =====Explication n. explicative adj. explicator n. explicatoryadj.[L explicare explicat-unfold(as EX-(1),plicare plicat-or plicit- fold)]=====+ =====thuyết minh=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[amplify]] , [[clear up]] , [[construe]] , [[demonstrate]] , [[develop]] , [[dilate]] , [[elucidate]] , [[enlarge upon]] , [[enucleate]] , [[expatiate]] , [[explain]] , [[expound]] , [[give the big picture]] , [[illustrate]] , [[interpret]] , [[make clear]] , [[make explicit]] , [[make plain]] , [[run down]] , [[spell out ]]* , [[tell why]] , [[unfold]] , [[untangle]] , [[work out]] , [[decipher]] , [[spell out]] , [[annotate]] , [[clarify]] , [[expand]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[cloud]] , [[complicate]] , [[confuse]] , [[mystify]] , [[obscure]] , [[tangle]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- amplify , clear up , construe , demonstrate , develop , dilate , elucidate , enlarge upon , enucleate , expatiate , explain , expound , give the big picture , illustrate , interpret , make clear , make explicit , make plain , run down , spell out * , tell why , unfold , untangle , work out , decipher , spell out , annotate , clarify , expand
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
