-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'kʌpbəd</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 16: Xem [[skeleton]]Xem [[skeleton]]- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====tủ=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chạn thức ăn=====+ - + - =====tủ có ngăn=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cupboard cupboard] : Corporateinformation+ - ==Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===N.===+ =====tủ =====+ === Kinh tế ===+ =====chạn thức ăn=====- =====A recess or piece of furniture with a door and (usu.)shelves, in which things are stored.=====+ =====tủ có ngăn=====- =====Cupboard love a displayof affection meant to secure some gain. [ME f. CUP + BOARD]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[buffet]] , [[closet]] , [[depository]] , [[facility]] , [[locker]] , [[press]] , [[repository]] , [[sideboard]] , [[storeroom]] , [[wardrobe]] , [[ambry]] , [[armoire]] , [[bureau]] , [[cabinet]] , [[chiffonier]] , [[cuddy]] , [[dresser]] , [[pantry]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ ly
Xem skeleton
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
