• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ...)
    Hiện nay (08:34, ngày 4 tháng 2 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'kʌpbəd</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 16:
    Xem [[skeleton]]
    Xem [[skeleton]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tủ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chạn thức ăn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tủ có ngăn=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cupboard cupboard] : Corporateinformation
    +
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===N.===
    +
    =====tủ =====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chạn thức ăn=====
    -
    =====A recess or piece of furniture with a door and (usu.)shelves, in which things are stored.=====
    +
    =====tủ có ngăn=====
    -
    =====Cupboard love a displayof affection meant to secure some gain. [ME f. CUP + BOARD]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[buffet]] , [[closet]] , [[depository]] , [[facility]] , [[locker]] , [[press]] , [[repository]] , [[sideboard]] , [[storeroom]] , [[wardrobe]] , [[ambry]] , [[armoire]] , [[bureau]] , [[cabinet]] , [[chiffonier]] , [[cuddy]] , [[dresser]] , [[pantry]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /'kʌpbəd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ ly
    a kitchen cupboard
    tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
    cupboard love
    mối tình vờ vịt (vì lợi)
    to cry cupboard
    kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ( (thường) + belly, inside, stomach)
    my inside cries cupboard
    tôi đã thấy kiến bò bụng
    skeleton in the cupboard

    Xem skeleton

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tủ

    Kinh tế

    chạn thức ăn
    tủ có ngăn

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X