-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thấm nước===== ::waterproof fabric ::vải không thấm nước ===Danh từ=== ===...)(sửa)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'wɔ:təpru:f</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ {{Phiên âm}}{{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 22: Dòng 18: =====Làm cho không thấm nước==========Làm cho không thấm nước=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Waterproofed]]+ *Ving: [[Waterproofing]]== Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chống thấm cách nước=====- =====chống thấm cách nước=====+ - =====không ngấm nước=====+ =====không ngấm nước=====- =====mực không thấm=====+ =====mực không thấm======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====không thấm nước=====- =====không thấm nước=====+ ::[[waterproof]] [[adhesive]]::[[waterproof]] [[adhesive]]::chất dính không thấm nước::chất dính không thấm nướcDòng 62: Dòng 60: ::[[waterproof]] [[sheet]]::[[waterproof]] [[sheet]]::vải không thấm nước::vải không thấm nước- =====kín nước=====+ =====kín nước=====- =====làm không thấm nước=====+ =====làm không thấm nước======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chống nước=====+ =====chống nước=====- =====chống thấm=====+ =====chống thấm=====::[[waterproof]] [[packaging]]::[[waterproof]] [[packaging]]::bao bì chống thấm::bao bì chống thấmDòng 78: Dòng 75: ::[[waterproof]] [[papering]]::[[waterproof]] [[papering]]::gói bao bì bằng giấy chống thấm::gói bao bì bằng giấy chống thấm- =====chống thấm nước=====+ =====chống thấm nước======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=waterproof waterproof] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=waterproof waterproof] : Corporateinformation+ ==Cơ - Điện tử==+ =====áo mưa, (adj) không thấm nước, chịu được nước=====- == Oxford==- ===Adj., n., & v.===- - =====Adj. impervious to water.=====- =====N. a waterproofgarment or material.=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[airtight]] , [[impermeable]] , [[impervious]] , [[sealed]]- =====V.tr. make waterproof.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Kỹ thuật chung
không thấm nước
- waterproof adhesive
- chất dính không thấm nước
- waterproof agent
- chất không thấm nước
- waterproof barrier
- lớp không thấm nước
- waterproof blanket
- lớp phủ không thấm nước
- waterproof cloth
- vải không thấm nước
- waterproof concrete
- bê tông không thấm nước
- waterproof fabric
- vải không thấm nước
- waterproof facing
- lớp ốp không thấm nước
- waterproof jacket
- vỏ không thấm nước
- waterproof paint
- sơn không thấm nước
- waterproof paper
- giấy không thấm nước
- waterproof paper
- giấy không thấm nước (không thấm ẩm)
- waterproof plaster
- lớp trát không thấm nước
- waterproof sheet
- vải không thấm nước
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
