-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˈsɪgnətʃər , ˈsɪgnəˌtʃʊər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 31: Dòng 24: ::vẻ thông minh::vẻ thông minh- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====ký số=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(đại số ) ký số=====- =====chữ kí=====+ - =====ký hiệu=====+ ::[[signature]] [[of]] [[a]] [[quadratic]] [[form]]+ ::ký số của một dạng toàn phương+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chữ kí=====+ + =====ký hiệu=====::[[digital]] [[signature]]::[[digital]] [[signature]]::ký hiệu số::ký hiệu sốDòng 52: Dòng 47: ::[[spectrum]] [[signature]] [[analysis]]::[[spectrum]] [[signature]] [[analysis]]::sự phân tích ký hiệu phổ::sự phân tích ký hiệu phổ- =====ký hiệu tay bông=====+ =====ký hiệu tay bông=====::[[signature]] [[number]]::[[signature]] [[number]]::số ký hiệu tay bông::số ký hiệu tay bông- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====chữ ký=====- *[http://foldoc.org/?query=signature signature] : Foldoc+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- == Kinh tế ==+ =====noun=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ :[[autograph]] , [[hand]] , [[identification]] , [[ink]] , [[john hancock]] , [[mark]] , [[name]] , [[seal]] , [[sigil]] , [[sign]] , [[sign-manual]]. associated word: signatory , [[stamp]] , [[trademark]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====chữ ký=====+ - + - ===Nguồn khác===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=signature signature] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A a person's name,initials,ormarkused in signing aletter,document,etc.b the act of signing a document etc.=====+ - + - =====Archaic a distinctive action,characteristic,etc.=====+ - + - =====Mus. a =key signature. b = time signature.=====+ - + - =====Printing a a letter orfigure placed at the foot of one or more pages of each sheet ofa book as a guide for binding. b such a sheet after folding.=====+ - + - =====US directions given to a patient as part of a medicalprescription.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- autograph , hand , identification , ink , john hancock , mark , name , seal , sigil , sign , sign-manual. associated word: signatory , stamp , trademark
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
