• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đổi chác===== ===Ngoại động từ=== ::to barter sth for sth ::đổi cá...)
    Hiện nay (13:54, ngày 21 tháng 12 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ba:tə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::[[to]] [[barter]] [[away]] [[one's]] [[honour]]
    ::[[to]] [[barter]] [[away]] [[one's]] [[honour]]
    ::bán rẻ danh dự của mình
    ::bán rẻ danh dự của mình
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * V_ed : [[bartered]]
     +
    * V_ing : [[bartering]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đổi chác=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chuyển đổi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đổi hàng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thay chỗ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thay thế=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đổi chác hiện vật=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hoán vật=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người phục vụ ở quầy rượu=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=barter barter] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=barter&searchtitlesonly=yes barter] : bized
    +
    -
    == Oxford==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===V. & n.===
    +
    =====đổi chác=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chuyển đổi=====
    -
    =====V.=====
    +
    =====đổi hàng=====
    -
    =====Tr. exchange (goods or services) without usingmoney.=====
    +
    =====thay chỗ=====
    -
    =====Intr. make such an exchange.=====
    +
    =====thay thế=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đổi chác hiện vật=====
    -
    =====N. trade by exchangeof goods.=====
    +
    =====hàng đổi hàng(Hợp Đồng)=====
    -
    =====Barterer n. [prob. OF barater: see BARRATOR]=====
    +
    =====người phục vụ ở quầy rượu=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bargain]] , [[exchange]] , [[haggle]] , [[swap]] , [[trade]] , [[traffic]] , [[truck]] , [[auction]] , [[bandy]] , [[chop]] , [[commerce]] , [[commute]] , [[dicker]] , [[hawk]] , [[interchange]] , [[parley]] , [[permute]] , [[reciprocate]] , [[sell]] , [[settle]] , [[substitute]] , [[vend]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ba:tə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đổi chác

    Ngoại động từ

    to barter sth for sth
    đổi cái gì để lấy cái gì
    to barter sth away
    bán rẻ, bán tháo cái gì
    to barter away one's honour
    bán rẻ danh dự của mình

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đổi chác

    Kỹ thuật chung

    chuyển đổi
    đổi hàng
    thay chỗ
    thay thế

    Kinh tế

    đổi chác hiện vật
    hàng đổi hàng(Hợp Đồng)
    người phục vụ ở quầy rượu

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X