-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính chất vang vọng, tính chất dội âm; tiếng âm vang; sự dội tiếng===== =====(vật l...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'reznəns</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Tính chất vang vọng, tính chất dội âm; tiếng âm vang; sự dội tiếng==========Tính chất vang vọng, tính chất dội âm; tiếng âm vang; sự dội tiếng=====- =====(vật lý) cộng hưởng==========(vật lý) cộng hưởng=====::[[acoustic]] [[resonance]]::[[acoustic]] [[resonance]]Dòng 18: Dòng 8: ::[[atomic]] [[resonance]]::[[atomic]] [[resonance]]::cộng hưởng nguyên tử::cộng hưởng nguyên tử- + ==Chuyên ngành==- ==Y học==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) sự cộng hưởng=====- =====cộng hưởng=====+ ::[[amplitude]] [[resonance]]+ ::cộng hưởng biên độ+ ::[[sharp]] [[resonance]]+ ::cộng hưởng nhọn+ ::[[velocity]] [[resonance]]+ ::cộng hưởng vận tốc+ === Xây dựng===+ =====sự cộng hưởng, hiện tượng cộng hưởng=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự cộng hưởng, hiện tượng cộng hưởng=====+ === Y học===+ =====cộng hưởng=====::[[nuelear]] [[magnetic]] [[resonance]] (NMR)::[[nuelear]] [[magnetic]] [[resonance]] (NMR)::cộng hưởng từ -::cộng hưởng từ -::[[resonance]] [[potential]]::[[resonance]] [[potential]]::thế cộng hưởng::thế cộng hưởng- =====sự dội tiếng=====+ =====sự dội tiếng=====- + =====tính âm vang=====- =====tính âm vang=====+ === Điện lạnh===- + =====cộng hưởng điện=====- == Điện lạnh==+ === Điện===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự (hiện tượng) cộng hưởng=====- =====cộng hưởng điện=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====hiện tượng cộng hưởng=====- == Điện==+ =====sự cộng hưởng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự (hiện tượng) cộng hưởng=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hiện tượng cộng hưởng=====+ - + - =====sự cộng hưởng=====+ ::[[acoustic]] [[resonance]]::[[acoustic]] [[resonance]]::sự cộng hưởng âm::sự cộng hưởng âmDòng 106: Dòng 99: ::sự cộng hưởng điện áp::sự cộng hưởng điện áp- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===N.===+ - + - =====The reinforcement or prolongation of sound by reflectionor synchronous vibration.=====+ - + - =====Mech. a condition in which anobject or system is subjected to an oscillating force having afrequency close to its own natural frequency.=====+ - + - =====Chem. theproperty of a molecule having a structure best represented bytwo or more forms rather than a single structural formula.=====+ - + - =====Physics a short-lived elementary particle that is an excitedstate of a more stable particle. [OF f. L resonantia echo (asRESONANT)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=resonance resonance] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=resonance&submit=Search resonance] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=resonance resonance] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=resonance resonance] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự cộng hưởng
- acoustic resonance
- sự cộng hưởng âm
- acoustical resonance
- sự cộng hưởng âm (thoại)
- Breit-wignet resonance
- sự cộng hưởng Breit-Wigner
- cavity resonance
- sự cộng hưởng của hốc
- cavity resonance (cavityresonature)
- sự cộng hưởng của (hốc, tường) rỗng
- cone resonance
- sự cộng hưởng hình nón
- current resonance
- sự cộng hưởng dòng điện
- cyclotronic resonance
- sự cộng hưởng xyclotron
- electron paramagnetic resonance (EPR)
- sự cộng hưởng thuận từ điện tử
- electron spin resonance (ESR)
- sự cộng hưởng spin điện tử
- EPR (electronparamagnetic resonance)
- sự cộng hưởng thuận từ điện tử
- EPR (electronparamagnetic resonance)
- sự cộng hưởng thuận từ electron
- ferrimagnetic resonance
- sự cộng hưởng ferri từ
- ferromagnetic resonance
- sự cộng hưởng sắt từ
- magnetic resonance
- sự cộng hướng từ
- magnetic resonance
- sự cộng hưởng từ
- mechanical resonance
- sự cộng hưởng cơ
- natural resonance
- sự cộng hưởng riêng
- natural resonance
- sự cộng hưởng tự nhiên
- NMR (nuclearmagnetic resonance)
- sự cộng hưởng từ hạt nhân
- NMR (nuclearmagnetic resonance)
- sự cộng hưởng từ hạt nhận
- nuclear magnetic resonance
- sự cộng hưởng từ hạt nhân
- optical resonance
- sự cộng hưởng quang
- parallel phase resonance
- sự cộng hưởng pha song song
- parallel resonance
- sự cộng hưởng song song
- paramagnetic resonance
- sự cộng hưởng thuận từ
- parametrical resonance
- sự cộng hưởng tham số
- phase resonance
- sự cộng hưởng pha
- quadrupole resonance
- sự cộng hưởng tứ cực
- series resonance
- sự cộng hưởng nối tiếp
- voltage resonance
- sự cộng hưởng điện áp
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
