-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dừng=====- =====dừng=====+ ::[[steady]] [[state]] [[condition]]::[[steady]] [[state]] [[condition]]::điều kiện trạng thái dừng::điều kiện trạng thái dừngDòng 25: Dòng 17: ::steady-state [[theory]]::steady-state [[theory]]::lý thuyết trạng thái dừng (trong vũ trụ học)::lý thuyết trạng thái dừng (trong vũ trụ học)- =====ổn định=====+ =====ổn định=====::[[horizontal]] [[steady]] [[state]]::[[horizontal]] [[steady]] [[state]]::trạng thái ổn định ngang::trạng thái ổn định ngangDòng 90: Dòng 82: ::[[vertical]] [[steady]] [[state]]::[[vertical]] [[steady]] [[state]]::trạng thái ổn định thẳng đứng::trạng thái ổn định thẳng đứng- =====trạng thái ổn định=====+ =====trạng thái ổn định=====::[[horizontal]] [[steady]] [[state]]::[[horizontal]] [[steady]] [[state]]::trạng thái ổn định ngang::trạng thái ổn định ngangDòng 110: Dòng 102: ::trạng thái ổn định thẳng đứng::trạng thái ổn định thẳng đứng- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- + - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=steady-state&submit=Search steady-state] : amsglossary+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=steady-state steady-state]: National Weather Service+ - *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=steady-state&x=0&y=0 steady-state]: Search MathWorld+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=steady-state steady-state] : Chlorine Online+ - [[Category:Kỹ thuậtchung ]][[Category:Tham khảo chung]]+ Hiện nay
Kỹ thuật chung
dừng
- steady state condition
- điều kiện trạng thái dừng
- steady state solution
- nghiệm dừng
- steady-state condition
- chế độ dừng ổn định
- steady-state hypothesis
- giả thuyết vũ trụ dừng
- steady-state solution
- nghiệm trạng thái dừng
- steady-state system
- hệ dừng
- steady-state theory
- lý thuyết trạng thái dừng (trong vũ trụ học)
ổn định
- horizontal steady state
- trạng thái ổn định ngang
- pseudo steady state flow
- chảy chuẩn ổn định
- pseudo-steady state
- trạng thái giả ổn định
- quasi-steady state
- trạng thái chuẩn ổn định
- radial steady state flow
- dòng chảy hướng tâm ổn định
- steady state condition
- điều kiện ổn định
- steady state condition
- điều kiện trạng thái ổn định
- steady state creep
- sự rão trạng thái ổn định
- steady state error
- sai số ổn định
- steady state launching condition
- điều kiện phóng trạng thái ổn định
- steady state seepage flow
- dòng thấm ổn định
- steady state stability
- độ ổn định tĩnh
- steady state value
- giá trị trạng thái ổn định
- steady state voltage
- điện áp ổn định
- steady state voltage
- thế hiệu ổn định
- steady-state characteristic
- đặc tuyến ổn định
- steady-state condition
- chế độ dừng ổn định
- steady-state creeping
- sự rão ổn định
- steady-state current
- dòng điện ổn định
- steady-state flow
- chảy ổn định
- steady-state flow
- dòng chảy ổn định
- steady-state flow
- dòng có trạng thái ổn định
- steady-state load channel
- đặc tuyến ổn định của tải
- steady-state operating condition
- trạng thái vận hành ổn định
- steady-state oscillation
- dao động ổn định
- steady-state response
- đáp ứng ổn định
- steady-state sound
- âm ổn định
- steady-state stability
- độ ổn định xác lập
- steady-state stability
- sự ổn định tĩnh
- steady-state temperature
- nhiệt độ (trạng thái) ổn định
- system in steady state
- hệ thống trong trạng thái ổn định
- vertical steady state
- trạng thái ổn định thẳng đứng
trạng thái ổn định
- horizontal steady state
- trạng thái ổn định ngang
- steady state condition
- điều kiện trạng thái ổn định
- steady state creep
- sự rão trạng thái ổn định
- steady state launching condition
- điều kiện phóng trạng thái ổn định
- steady state value
- giá trị trạng thái ổn định
- steady-state flow
- dòng có trạng thái ổn định
- steady-state temperature
- nhiệt độ (trạng thái) ổn định
- system in steady state
- hệ thống trong trạng thái ổn định
- vertical steady state
- trạng thái ổn định thẳng đứng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
