• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thay đổi, cố định===== =====(toán học) không đổi===== ===Danh từ=== =====Cái k...)
    Hiện nay (09:33, ngày 7 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´vɛəriəbəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 11:
    =====Cái không thay đổi, cái cố định, cái bất biến=====
    =====Cái không thay đổi, cái cố định, cái bất biến=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bất biến=====
    +
    =====không đổi, bất biến=====
     +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====hằng số, đại lượng không đổi, bất biến=====
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Hằng số, đại lượng không đổi, (adj) bất biến=====
     +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất biến=====
    ::[[invariable]] [[system]]
    ::[[invariable]] [[system]]
    ::hệ bất biến
    ::hệ bất biến
    -
    =====không đổi=====
    +
    =====không đổi=====
    ::[[invariable]] [[plane]]
    ::[[invariable]] [[plane]]
    ::mặt phẳng không đổi
    ::mặt phẳng không đổi
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====bất biến, không thay đổi =====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Unchanging, changeless, unvarying, invariant,unwavering, constant, steady, stable, regular; fixed, fast, set,rigid, uniform, unfailing, unexceptional: She is invariable inher opinion of a woman's right to abortion. His invariableroutine calls for a dawn swim, regardless of the weather. 2immutable, unchangeable, unalterable, unmodifiable: The law ofsupply and demand is invariable.=====
    +
    :[[changeless]] , [[consistent]] , [[constant]] , [[fixed]] , [[immovable]] , [[immutable]] , [[inalterable]] , [[inflexible]] , [[monotonous]] , [[perpetual]] , [[regular]] , [[rigid]] , [[same]] , [[set]] , [[static]] , [[unalterable]] , [[unchangeable]] , [[unchanging]] , [[undiversified]] , [[unfailing]] , [[uniform]] , [[unmodifiable]] , [[unrelieved]] , [[unvarying]] , [[unwavering]] , [[equable]] , [[invariant]] , [[steady]] , [[ironclad]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Permanent, fixed, enduring,abiding, eternal, unaltered, unvarying, unchanged, unvaried,unaltered, unmodified: The positions of the stars appear to beinvariable.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[changeable]] , [[changing]] , [[variable]] , [[varying]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    ===Adj.===
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    =====Unchangeable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Always the same.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. constant,fixed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Invariability n. invariableness n. invariably adv.[F invariable or LL invariabilis (as IN-(1), VARIABLE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=invariable invariable] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /in´vɛəriəbəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thay đổi, cố định
    (toán học) không đổi

    Danh từ

    Cái không thay đổi, cái cố định, cái bất biến

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không đổi, bất biến

    Xây dựng

    hằng số, đại lượng không đổi, bất biến

    Cơ - Điện tử

    Hằng số, đại lượng không đổi, (adj) bất biến

    Kỹ thuật chung

    bất biến
    invariable system
    hệ bất biến
    không đổi
    invariable plane
    mặt phẳng không đổi

    Địa chất

    bất biến, không thay đổi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X