-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´nju:əl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: ::(thuộc ngữ) ngày gia hạn (mượn sách..)::(thuộc ngữ) ngày gia hạn (mượn sách..)- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sựđổi mới=====+ =====sự hồi phục=====- =====sự hồi phục=====- =====sựtái sinh=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự đổi mới=====- =====sự thay mới=====+ =====sự hồi phục=====+ + =====sự tái sinh=====+ + =====sự thay mới=====::[[air]] [[renewal]]::[[air]] [[renewal]]::sự thay mới không khí::sự thay mới không khí+ === Kinh tế ===+ =====canh tân=====- === Nguồn khác ===+ =====gia hạn=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=renewal renewal] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====canh tân=====+ - + - =====gia hạn=====+ - =====sự đổi mới=====+ =====sự đổi mới=====- =====sự gia hạn=====+ =====sự gia hạn=====- =====sự làm lại=====+ =====sự làm lại=====- =====tái hiệu lực hóa=====+ =====tái hiệu lực hóa=====- =====thay mới=====+ =====thay mới=====- =====tiếp tục hữu hiệu=====+ =====tiếp tục hữu hiệu=====- =====tiếp tục lại=====+ =====tiếp tục lại=====- =====triển hạn=====+ =====triển hạn=====::[[note]] [[renewal]]::[[note]] [[renewal]]::sự triển hạn phiếu khoán::sự triển hạn phiếu khoánDòng 66: Dòng 57: ::[[renewal]] [[receipt]]::[[renewal]] [[receipt]]::biên nhận bảo hiểm triển hạn::biên nhận bảo hiểm triển hạn- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[face-lift]] , [[facelifting]] , [[refurbishment]] , [[rejuvenation]] , [[renovation]] , [[restoration]] , [[revampment]] , [[continuation]] , [[resumption]] , [[resurgence]] , [[revival]] , [[reactivation]] , [[rebirth]] , [[renaissance]] , [[renascence]] , [[resurrection]] , [[resuscitation]] , [[revitalization]] , [[revivification]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- face-lift , facelifting , refurbishment , rejuvenation , renovation , restoration , revampment , continuation , resumption , resurgence , revival , reactivation , rebirth , renaissance , renascence , resurrection , resuscitation , revitalization , revivification
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
