• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/,saikə'lɔdʤikəl/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->)
    Hiện nay (16:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 20: Dòng 16:
    ::thời điểm tâm lý
    ::thời điểm tâm lý
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tâm lý=====
    +
    =====(thuộc) tâm lý học=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mental, intellectual, cerebral, cognitive, psychic(al),spiritual, subjective, subconscious, unconscious, subliminal,psychogenic; philosophic(al): He has plenty of money, so theremust be psychological reasons for his stealing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of, relating to, or arising in the mind.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of orrelating to psychology.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Colloq. (of an ailment etc.) having abasis in the mind; imaginary (her cold is psychological).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Psychologically adv.=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=psychological psychological] : National Weather Service
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=psychological psychological] : Corporateinformation
    +
    =====tâm lý=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=psychological psychological] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[cerebral]] , [[cognitive]] , [[emotional]] , [[experimental]] , [[imaginary]] , [[intellective]] , [[intellectual]] , [[in the mind]] , [[mental]] , [[psychical]] , [[subconscious]] , [[subjective]] , [[unconscious]] , [[psychic]] , [[temperamental]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[body]] , [[physical]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tâm lý
    psychological war
    chiến tranh tâm lý
    (thuộc) tâm lý học
    psychological methods
    các phương pháp tâm lý học
    at the psychological
    vào lúc thích hợp về tâm lý; (đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất
    the psychological moment
    thời điểm tâm lý

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) tâm lý học

    Kỹ thuật chung

    tâm lý

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    body , physical

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X