• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (04:41, ngày 8 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">proʊˈkyʊər, prəˈkyʊər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">proʊˈkyʊər, prəˈkyʊər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 18: Dòng 14:
    =====Dắt gái, làm ma cô=====
    =====Dắt gái, làm ma cô=====
     +
    ===Danh từ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Procuring=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obtain, acquire, get, come by, secure, get or lay one'shands on, get (a) hold of, gain, win, come into, pick up, find,appropriate, requisition; buy, purchase: I have been trying toprocure early editions of Defoe's works.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Accomplish, bringabout, effect, cause, produce: Using every resource availableto her, she finally procured his release.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obtain, esp. by care or effort; acquire (managed toprocure a copy).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bring about (procured their dismissal).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(also absol.) obtain (women) for prostitution.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=procure procure] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=procure procure] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[annex]] , [[appropriate]] , [[bring around]] , [[buy]] , [[buy out]] , [[buy up]] , [[come by]] , [[compass]] , [[cop ]]* , [[corral]] , [[draw]] , [[earn]] , [[effect]] , [[find]] , [[gain]] , [[get]] , [[get hold of]] , [[grab]] , [[have]] , [[induce]] , [[land ]]* , [[latch on to]] , [[lay hands on]] , [[make a haul]] , [[manage to get]] , [[persuade]] , [[pick up]] , [[prevail upon]] , [[promote]] , [[purchase]] , [[score]] , [[secure]] , [[solicit]] , [[wangle]] , [[win]] , [[acquire]] , [[obtain]] , [[aar]] , [[attain]] , [[bring]] , [[land]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[give away]] , [[have]] , [[lose]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /proʊˈkyʊər, prəˈkyʊər/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Kiếm, thu được, mua được (vật gì)
    to procure employment
    kiếm việc làm
    Tìm (đàn bà, con gái) để cho làm đĩ
    (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)

    Nội động từ

    Dắt gái, làm ma cô

    Danh từ

    Procuring

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    give away , have , lose

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X