• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (12:36, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´kwaiə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 31: Dòng 24:
    * Ving:[[inquiring]]
    * Ving:[[inquiring]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đòi hỏi=====
    +
    =====dò hỏi=====
    -
     
    +
    -
    =====tham khảo=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====dò hỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hỏi giá=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Usually, inquire into. search, investigate, probe,examine, research, look into, inspect, study, explore, survey,scrutinize: Scientists are inquiring into the causes of thegreenhouse effect.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====See enquire.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
    =====Intr. seek information formally; make a formalinvestigation.=====
     
    -
    =====Intr. & tr. = ENQUIRE.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đòi hỏi=====
    -
    =====Inquirer n. [var.of ENQUIRE]=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====dò hỏi=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====hỏi=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=inquire inquire] : National Weather Service
    +
    =====hỏi giá=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[analyze]] , [[catechize]] , [[examine]] , [[explore]] , [[feel out]] , [[go over]] , [[grill]] , [[hit]] , [[hit up]] , [[inspect]] , [[interrogate]] , [[investigate]] , [[knock]] , [[probe]] , [[prospect]] , [[pry]] , [[query]] , [[question]] , [[request information]] , [[roast]] , [[scrutinize]] , [[search]] , [[seek]] , [[seek information]] , [[sift]] , [[study]] , [[test the waters]] , [[quiz]] , [[delve]] , [[dig]] , [[look into]] , [[reconnoiter]] , [[scout]] , [[ask]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[answer]] , [[respond]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in´kwaiə/

    Thông dụng

    Cách viết khác enquire

    Nội động từ

    ( (thường) + into) điều tra, thẩm tra
    to inquire into something
    điều tra việc gì
    ( + after, for) hỏi thăm, hỏi han
    to inquire after somebody
    hỏi thăm ai
    ( + for) hỏi mua; hỏi xin

    Ngoại động từ

    Hỏi
    to inquire the way
    hỏi đường

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dò hỏi

    Kỹ thuật chung

    đòi hỏi

    Kinh tế

    dò hỏi
    hỏi
    hỏi giá

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    answer , respond

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X