• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (05:03, ngày 17 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (something)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">i'væljueit</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">i'væljueit</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 9: Dòng 5:
    =====Ước lượng=====
    =====Ước lượng=====
    - 
    =====Định giá=====
    =====Định giá=====
     +
    =====Xóa bỏ, diệt trừ=====
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    * Ved: [[evaluated]]
    * Ved: [[evaluated]]
    * Ving:[[evaluating]]
    * Ving:[[evaluating]]
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====đánh giá; ước lượng, tính biểu thị=====
    -
    == Xây dựng==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====định trị=====
     
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đánh giá, ước lượng=====
    -
    =====đánh giá=====
    +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====định trị=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đánh giá=====
    ::[[evaluate]] [[the]] [[loss]] [[occasioned]] [[by]] [[a]] [[fire]]
    ::[[evaluate]] [[the]] [[loss]] [[occasioned]] [[by]] [[a]] [[fire]]
    ::đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn gây ra
    ::đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn gây ra
    -
    =====ra giá=====
    +
    =====ra giá=====
    -
     
    +
    -
    =====ước lượng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ước tính=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đánh giá=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=evaluate evaluate] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Value, appraise, assess: You must be an expert toevaluate netsuke.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Judge, rank, rate, gauge, estimate,approximate, calculate, reckon, compute, figure, quantify,determine, ascertain: How can they evaluate your importance tothe project?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Assess, appraise.=====
    +
    -
    =====A find or state the number oramount of. b find a numerical expression for.=====
    +
    =====ước lượng=====
    -
    =====Evaluation n.evaluative adj. evaluator n. [back-form. f. evaluation f. F‚valuation f. ‚valuer (as E-, VALUE)]=====
    +
    =====ước tính=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đánh giá=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[appraise]] , [[assay]] , [[assess]] , [[calculate]] , [[check]] , [[check out]] , [[class]] , [[classify]] , [[criticize]] , [[decide]] , [[estimate]] , [[figure out]] , [[fiture]] , [[gauge]] , [[grade]] , [[guesstimate]] , [[look over]] , [[peg ]]* , [[price out]] , [[rank]] , [[rate]] , [[read]] , [[reckon]] , [[set at]] , [[size]] , [[size up ]]* , [[survey]] , [[take account of]] , [[take measure]] , [[valuate]] , [[value]] , [[weigh]] , [[judge]] , [[size up]] , [[ascertain]] , [[asses]] , [[consider]] , [[test]]
     +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /i'væljueit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Ước lượng
    Định giá
    Xóa bỏ, diệt trừ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đánh giá; ước lượng, tính biểu thị

    Cơ - Điện tử

    đánh giá, ước lượng

    Xây dựng

    định trị

    Kỹ thuật chung

    đánh giá
    evaluate the loss occasioned by a fire
    đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn gây ra
    ra giá
    ước lượng
    ước tính

    Kinh tế

    đánh giá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X