• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (06:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di:'oudərənt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di:'oudərənt</font>'''/=====
    Dòng 13: Dòng 9:
    =====Chất khử mùi=====
    =====Chất khử mùi=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====chất khử mùi=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====chất khử mùi=====
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[substance]] [[or]] [[commercial]] [[preparation]] [[used]] [[to]] [[remove]] [[or]] [[mask]] [[unpleasant]] [[odors]] [[by]] [[adsorption]], [[replacement]], [[neutralization]], [[or]] [[oxidation]].
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[substance]] [[or]] [[commercial]] [[preparation]] [[used]] [[to]] [[remove]] [[or]] [[mask]] [[unpleasant]] [[odors]] [[by]] [[adsorption]], [[replacement]], [[neutralization]], [[or]] [[oxidation]].
    ''Giải thích VN'': Bất cứ một chất hay sự chuẩn bị mang tính chất thương mại nào dùng để loại bỏ hay che đi những mùi khó chịu do sự hấp thụ, thay thế, trung lập và oxi hóa.
    ''Giải thích VN'': Bất cứ một chất hay sự chuẩn bị mang tính chất thương mại nào dùng để loại bỏ hay che đi những mùi khó chịu do sự hấp thụ, thay thế, trung lập và oxi hóa.
     +
    === Y học===
     +
    =====bay mùi=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====thuốc khử mùi=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=deodorant deodorant] : Chlorine Online
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====không mùi=====
    -
    == Y học==
    +
    === Kinh tế ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chất khử mùi=====
    -
    =====bay mùi=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====thuốc khử mùi=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[air freshener]] , [[antiperspirant]] , [[cleanser]] , [[cosmetic]] , [[deodorizer]] , [[disinfectant]] , [[fumigant]] , [[fumigator]] , [[smoke screen ]]*
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không mùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chất khử mùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deodorant deodorant] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often attrib.) a substance sprayed or rubbed on to the bodyor sprayed into the air to remove or conceal unpleasant smells(a roll-on deodorant; has a deodorant effect). [as DEODORIZE +-ANT]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /di:'oudərənt/

    Thông dụng

    Cách viết khác deodorizer

    Danh từ

    Chất khử mùi

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    chất khử mùi

    Giải thích EN: Any substance or commercial preparation used to remove or mask unpleasant odors by adsorption, replacement, neutralization, or oxidation.

    Giải thích VN: Bất cứ một chất hay sự chuẩn bị mang tính chất thương mại nào dùng để loại bỏ hay che đi những mùi khó chịu do sự hấp thụ, thay thế, trung lập và oxi hóa.

    Y học

    bay mùi
    thuốc khử mùi

    Kỹ thuật chung

    không mùi

    Kinh tế

    chất khử mùi

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X