• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (08:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">di'pɔzitəri</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di'pɔzitəri</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 15:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====kho=====
    +
    =====kho=====
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
     
    +
    -
    =====người giữ đồ gửi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người nhận giữ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhà kho=====
    +
    -
    =====nơi giữ đồ gửi=====
    +
    =====người giữ đồ gửi=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====người nhận giữ=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 a a storehouse for furniture etc. b a store(of wisdom, knowledge, etc.) (the book is a depository of wit).2 = DEPOSITARY. [LL depositorium (as DEPOSIT)]=====
    +
    =====nhà kho=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====nơi giữ đồ gửi=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=depository depository] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[archive]] , [[arsenal]] , [[bank]] , [[bunker]] , [[cache]] , [[collection]] , [[depot]] , [[gallery]] , [[magazine]] , [[museum]] , [[repertory]] , [[repository]] , [[safe]] , [[safe-deposit box]] , [[store]] , [[storehouse]] , [[tomb]] , [[vault]] , [[warehouse]] , [[archives]] , [[locker]] , [[promptuary]] , [[strongbox]] , [[trustee]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay


    /di'pɔzitəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    he is a depository of learning
    ông ấy là cả một kho kiến thức
    Người giữ đồ gửi

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    kho

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    người giữ đồ gửi
    người nhận giữ
    nhà kho
    nơi giữ đồ gửi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X